latin square
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma trận vuông Latin: "latin square" là một ma trận vuông có kích thước n hàng và n cột. Các ô trong ma trận chứa n ký hiệu khác nhau, được sắp xếp sao cho mỗi ký hiệu chỉ xuất hiện đúng một lần trong mỗi hàng và mỗi cột. Đây là một khái niệm trong toán học tổ hợp và thiết kế thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A 3x3 latin square uses the symbols A, B, and C arranged so that each appears once per row and column. (Một latin square 3x3 sử dụng các ký hiệu A, B và C được sắp xếp sao cho mỗi ký hiệu xuất hiện một lần trong mỗi hàng và cột.)
- Researchers often use a latin square to control for order effects in experiments. (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng latin square để kiểm soát hiệu ứng thứ tự trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latin square design": Thiết kế ma trận vuông Latin, một phương pháp trong thống kê để giảm thiểu biến động.
- The experiment used a latin square design to balance the treatments across participants. (Thí nghiệm sử dụng thiết kế latin square để cân bằng các phương pháp điều trị giữa những người tham gia.)
"orthogonal latin squares": Các ma trận vuông Latin trực giao, là hai hoặc nhiều latin square có thể kết hợp mà không trùng lặp.
- Orthogonal latin squares are used in constructing mutually orthogonal Latin squares (MOLS). (Các ma trận vuông Latin trực giao được sử dụng để xây dựng các ma trận vuông Latin trực giao lẫn nhau (MOLS).)
Biến thể và từ gần giống
- Latin (adj): thuộc về Latin, nhưng trong ngữ cảnh này, "Latin" là một phần của thuật ngữ kỹ thuật.
- Square (n): hình vuông; trong "latin square", từ này chỉ dạng ma trận vuông.
Từ đồng nghĩa
- Ma trận vuông Latin: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "bảng Latin" trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "latin square".
Thành ngữ liên quan
- "to square the circle": giải quyết một vấn đề không thể (thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "latin square" nhưng minh họa từ "square").